Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schwören
[past form: schwor]
01
thề, tuyên thệ
Einen feierlichen Eid oder ein Versprechen abzugeben
Các ví dụ
Politiker schwören oft einen Amtseid.
Các chính trị gia thường tuyên thệ nhậm chức.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thề, tuyên thệ