schwitzen
schwitzen
ʃvɪtsn
shvitsn
schützenschwirrenschmatzenschwinden

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwitzen"trong tiếng Đức

schwitzen
01

đổ mồ hôi, toát mồ hôi

Flüssigkeit durch die Hautporen abgeben, besonders bei Hitze oder Anstrengung 
schwitzen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schwitze
ngôi thứ ba số ít
schwitzt
hiện tại phân từ
schwitzend
quá khứ đơn
schwitzte
quá khứ phân từ
geschwitzt
Các ví dụ
Nach dem Sport schwitze ich immer stark. 

Sau khi tập thể thao, tôi luôn đổ mồ hôi rất nhiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng