Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schwer
01
khó, gian nan
Mit viel Mühe verbunden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am schwersten
so sánh hơn
schwerer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Deutsch ist schwer zu lernen.
Tiếng Đức khó học.
02
nặng, trầm trọng
Viel Gewicht habend
Các ví dụ
Das Metall ist schwer.
Kim loại nặng.



























