schweigen
Pronunciation
/ˈʃvaɪ̯ɡən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schweigen"trong tiếng Đức

schweigen
01

im lặng, giữ im lặng

Nicht sprechen
schweigen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schweige
ngôi thứ ba số ít
schweigt
hiện tại phân từ
schweigend
quá khứ đơn
schwieg
quá khứ phân từ
geschwiegen
Các ví dụ
Das Opfer schwieg aus Angst.
Nạn nhân im lặng vì sợ hãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng