Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schwarz
01
đen, tối
Farbe von Kohle oder Nacht
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
schwärzeste-
so sánh hơn
schwärzer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ich mag schwarzen Kaffee.
Tôi thích cà phê đen.



























