der schwanz
schwanz
ʃvants
shvants
schwarz

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwanz"trong tiếng Đức

Der Schwanz
01

đuôi, đuôi

Der lange Teil am hinteren Körper von Tieren 
der Schwanz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schwanzes
dạng số nhiều
Schwänze
Các ví dụ
Der Hund wedelt mit dem Schwanz. 

Con chó vẫy đuôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng