der Schwanz
Pronunciation
/ʃvanʦ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwanz"trong tiếng Đức

Der Schwanz
[gender: masculine]
01

đuôi, đuôi

Der lange Teil am hinteren Körper von Tieren
der Schwanz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schwanzes
dạng số nhiều
Schwänze
Các ví dụ
Der Affe benutzt seinen Schwanz zum Klettern.
Con khỉ sử dụng đuôi của nó để leo trèo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng