schwanger
schwanger
ʃvangɐ
shvang
schwager

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwanger"trong tiếng Đức

schwanger
01

có thai, mang thai

Mit einem Kind im Bauch 
schwanger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist im dritten Monat schwanger. 

Cô ấy đang mang thai ba tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng