Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schwanger
01
có thai, mang thai
Mit einem Kind im Bauch
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Wir haben erfahren, dass Anna schwanger ist.
Chúng tôi đã biết rằng Anna có thai.



























