die Schwalbe
Pronunciation
/ʃvˈalbə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwalbe"trong tiếng Đức

Die Schwalbe
01

chim én, chim yến

Ein kleiner Zugvogel mit langen, spitzen Flügeln und gegabeltem Schwanz, der weite Strecken fliegt
die Schwalbe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schwalbe
dạng số nhiều
Schwalben
Các ví dụ
Die Schwalbe baut ihr Nest oft unter Dächern.
Chim én thường xây tổ dưới mái nhà.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng