die schwalbe
schwal
ˈʃval
shval
be
schwabe

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwalbe"trong tiếng Đức

Die Schwalbe
01

chim én, chim yến

Ein kleiner Zugvogel mit langen, spitzen Flügeln und gegabeltem Schwanz, der weite Strecken fliegt 
die Schwalbe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schwalbe
dạng số nhiều
Schwalben
Các ví dụ
Die Schwalbe kehrt im Frühling aus Afrika zurück. 

Chim én trở về từ châu Phi vào mùa xuân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng