schwach
schwach
ʃvax
shvakh
schach

Định nghĩa và ý nghĩa của "schwach"trong tiếng Đức

schwach
01

yếu, suy nhược

Mit wenig Kraft oder Energie 
schwach definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
schwächste-
so sánh hơn
schwächer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Nach der Krankheit fühlte sie sich sehr schwach. 

Sau khi bị bệnh, cô ấy cảm thấy rất yếu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng