die schraube
schraube
ʃʁaʊ̯bə
shrawbē

Định nghĩa và ý nghĩa của "schraube"trong tiếng Đức

Die Schraube
01

ốc vít, bulông

Ein kleines Metallteil, das man dreht, um Dinge zusammenzuhalten 
die Schraube definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schraube
dạng số nhiều
Schrauben
Các ví dụ
Die Schraube hält das Regal an der Wand. 

Con ốc giữ kệ trên tường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng