der schnurrbart
schnurr
ˈʃnʊʁ
shnoor
bart
baʁt
bart

Định nghĩa và ý nghĩa của "schnurrbart"trong tiếng Đức

Der Schnurrbart
01

ria mép, ria

Barthaar, das nur über der Oberlippe wächst 
der Schnurrbart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Schnurrbartes
dạng số nhiều
Schnurrbärte
Các ví dụ
Er trägt einen großen Schnurrbart. 

Anh ấy để một bộ ria lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng