Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
schneien
01
tuyết rơi, mưa tuyết
Wenn Schnee vom Himmel fällt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
schneie
ngôi thứ ba số ít
schneit
hiện tại phân từ
schneiend
quá khứ đơn
schneite
quá khứ phân từ
geschneit
Các ví dụ
Es schneit seit drei Stunden.
Trời đã tuyết rơi được ba tiếng đồng hồ.



























