die schlos­ser­werk­statt
schlos­ser­werk­statt
ʃlɔsɐvɛʁkʃtat
shlawsverkshtat

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlos­ser­werk­statt"trong tiếng Đức

Die Schlos­ser­werk­statt
01

xưởng thợ khóa, xưởng thợ sắt

Eine Werkstatt, in der Metall bearbeitet und repariert wird 
die Schlos­ser­werk­statt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schlosserwerkstatt
dạng số nhiều
Schlosserwerkstätten
Các ví dụ
Mein Vater arbeitet seit 20 Jahren in einer Schlosserwerkstatt. 

Cha tôi đã làm việc 20 năm trong một xưởng thợ khóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng