Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Schlosserwerkstatt
01
xưởng thợ khóa, xưởng thợ sắt
Eine Werkstatt, in der Metall bearbeitet und repariert wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Schlosserwerkstätten
dạng sở hữu cách
Schlosserwerkstatt
Các ví dụ
Mein Vater arbeitet seit 20 Jahren in einer Schlosserwerkstatt.
Cha tôi đã làm việc 20 năm trong một xưởng thợ khóa.
LanGeek



























