Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
die Schlosserwerkstatt
/ˈʃlɔsɐvɛrkʃtat/
Die Schlosserwerkstatt
01
xưởng thợ khóa, xưởng thợ sắt
Eine Werkstatt, in der Metall bearbeitet und repariert wird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schlosserwerkstatt
dạng số nhiều
Schlosserwerkstätten
Các ví dụ
Die Schlosserwerkstatt hat unser Gartentor repariert.
Xưởng thợ khóa đã sửa chữa cổng vườn của chúng tôi.



























