Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Schloss
01
ổ khóa, khóa
Ein Gerät, das man abschließt, um etwas zu sichern
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schlosses
dạng số nhiều
Schlösser
Các ví dụ
Das Schloss ist kaputt.
Ổ khóa bị hỏng.
02
lâu đài, cung điện
Ein großes, altes und schönes Haus von Königen oder Fürsten
Các ví dụ
Wir besuchen ein Schloss.
Chúng tôi thăm một lâu đài.



























