die schlagzeile
schlagzeile
ʃla:kt͡saɛ̯lə
shlaktsaelē

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlagzeile"trong tiếng Đức

Die Schlagzeile
01

tiêu đề lớn, đầu đề

Der große, auffällige Titel eines Zeitungsartikels 
die Schlagzeile definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schlagzeile
dạng số nhiều
Schlagzeilen
Các ví dụ
Die Schlagzeile auf der Titelseite war sehr spannend. 

Tiêu đề trên trang nhất rất thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng