die schlagsahne
schlagsahne
ʃla:kza:nə
shlakzanē

Định nghĩa và ý nghĩa của "schlagsahne"trong tiếng Đức

Die Schlagsahne
01

Sahne, die geschlagen wurde und dadurch locker und fest geworden ist , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Schlagsahne
Các ví dụ
Das Dessert hat die Konsistenz von Schlagsahne. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng