das Schiff
Pronunciation
/ʃɪf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "schiff"trong tiếng Đức

Das Schiff
01

tàu, thuyền

Ein großes Fahrzeug für den Transport auf Wasser
das Schiff definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Schiff(e)s
dạng số nhiều
Schiffe
Các ví dụ
Der Kapitän steuert das Schiff.
Thuyền trưởng điều khiển con tàu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng