Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
scheinen
01
chiếu sáng, tỏa sáng
Licht senden, wie die Sonne
Các ví dụ
Der Mond scheint hell.
Mặt trăng tỏa sáng rực rỡ.
02
có vẻ, dường như
Den Eindruck machen
Các ví dụ
Sie scheint glücklich.
Cô ấy có vẻ hạnh phúc.


























