Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Scheidungsrate
01
tỷ lệ ly hôn, tỷ suất ly hôn
Anzahl der Scheidungen pro Jahr im Verhältnis zur Gesamtzahl der Ehen in einer Bevölkerung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Scheidungsrate
dạng số nhiều
Scheidungsraten
Các ví dụ
Die Scheidungsrate ist in den letzten Jahren gestiegen.
Tỷ lệ ly hôn đã tăng trong những năm gần đây.



























