scharf
Pronunciation
/ʃaʁf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "scharf"trong tiếng Đức

01

sắc, bén

sehr spitz oder mit scharfer Kante
scharf definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
schärfsten
so sánh hơn
schärfer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sei vorsichtig, die Schere ist scharf.
Hãy cẩn thận, cây kéo sắc.
02

cay, nồng

Mit starkem, würzigem Geschmack
scharf definition and meaning
Các ví dụ
Die Chilischote ist sehr scharf.
Ớt rất cay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng