der salon
salon
zalɔ̃:
zalaw
balkonbonbonsaison

Định nghĩa và ý nghĩa của "salon"trong tiếng Đức

Der Salon
01

tiệm làm đẹp, tiệm cắt tóc

Ein Raum oder Geschäft für kosmetische oder frisörische Behandlungen 
der Salon definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Salons
dạng số nhiều
Salons
Các ví dụ
Sie geht jeden Monat in den Salon. 

Cô ấy đến tiệm làm đẹp mỗi tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng