runterkommen
runterkommen
ʁʊntɐkɔmən
roontkawmēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "runterkommen"trong tiếng Đức

runterkommen
01

bình tĩnh lại, thư giãn

Sich beruhigen oder entspannen, besonders nach Stress oder Aufregung 
runterkommen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
runter
động từ gốc
kommen
trợ động từ
sein
ngôi thứ nhất số ít
komme runter
ngôi thứ ba số ít
kommt runter
hiện tại phân từ
runterkommend
quá khứ đơn
kam runter
quá khứ phân từ
runtergekommen
Các ví dụ
Nach der Arbeit brauche ich Zeit, um runterzukommen. 

Sau giờ làm, tôi cần thời gian để thư giãn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng