die Romantik

Định nghĩa và ý nghĩa của "romantik"trong tiếng Đức

Die Romantik
[gender: feminine]
01

chủ nghĩa lãng mạn, bầu không khí lãng mạn

Eine Kunstrichtung und eine Atmosphäre voller Gefühl und Liebe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Romantik
Các ví dụ
Viele Gedichte aus der Romantik sind sehr emotional.
Chủ nghĩa lãng mạn
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng