Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
roh
01
sống, thô
Nicht gekocht oder verarbeitet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am rohesten
so sánh hơn
roher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Fisch ist roh und frisch.
Cá sống và tươi.



























