Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Rock
01
váy, chân váy
Der weibliche Kleidungs-Teil, der die Hüfte oder Beine bedeckt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Rock(e)s
dạng số nhiều
Röcke
Các ví dụ
Sie trägt einen roten Rock.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ.
02
rock, nhạc rock
Der laute Musikstil mit Gitarren
Các ví dụ
Er hört gern Rock.
Anh ấy thích nghe rock.



























