Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Rohr
01
-, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rohr(e)s
dạng số nhiều
Rohre
Các ví dụ
Der Handwerker reparierte das kaputte Rohr im Badezimmer.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-, -