das rohr
rohr
ʀo:ɐ̯
ro

Định nghĩa và ý nghĩa của "rohr"trong tiếng Đức

Das Rohr
01

ein langer hohler Gegenstand, durch den Wasser, Gas oder andere Stoffe fließen können 

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Rohre
dạng sở hữu cách
Rohr(e)s
Các ví dụ
Das Rohr ist verstopft und das Wasser kann nicht ablaufen. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng