das Rind
Pronunciation
/ʁɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rind"trong tiếng Đức

Das Rind
01

bò cái, gia súc lớn

Ein großes Tier, das für Fleisch oder Milch gezüchtet wird
das Rind definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rind(e)s
dạng số nhiều
Rinder
Các ví dụ
Das Rind wird in der Landwirtschaft gehalten.
Gia súc được nuôi trong nông nghiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng