die richtung
rich
ˈʁɪç
rich
tung
tʊng
toong
dichtungverdichtungfach­rich­tung

Định nghĩa và ý nghĩa của "richtung"trong tiếng Đức

Die Richtung
01

hướng, phương hướng

Eine Linie oder Orientierung, in die etwas zeigt oder bewegt wird 
die Richtung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Richtungen
dạng sở hữu cách
Richtung
Các ví dụ
Der Wind weht in die falsche Richtung. 

Gió thổi theo hướng sai.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng