richtig
rich
ˈʁɪç
rich
tig
tɪk
tik
wichtig

Định nghĩa và ý nghĩa của "richtig"trong tiếng Đức

richtig
01

phù hợp, thích hợp

Gut geeignet 
richtig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
richtigste-
so sánh hơn
richtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist die richtige Größe für dich. 

Đây là kích cỡ phù hợp cho bạn.

02

đúng, chính xác

Ohne Fehler 
richtig definition and meaning
Các ví dụ
Deine Antwort ist richtig. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng