Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
richtig
[comparative form: richtiger][superlative form: richtigste-]
01
phù hợp, thích hợp
Gut geeignet
Các ví dụ
Das ist nicht der richtige Zeitpunkt.
Đây không phải là thời điểm thích hợp.
02
đúng, chính xác
Ohne Fehler
Các ví dụ
Das ist die richtige Schreibweise.


























