Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
richtig
01
phù hợp, thích hợp
Gut geeignet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
richtigste-
so sánh hơn
richtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das ist die richtige Größe für dich.
Đây là kích cỡ phù hợp cho bạn.
02
đúng, chính xác
Ohne Fehler
Các ví dụ
Deine Antwort ist richtig.



























