die Reue

Định nghĩa và ý nghĩa của "reue"trong tiếng Đức

Die Reue
[gender: feminine]
01

sự hối hận, sự ăn năn

Gefühl des Bedauerns über eine falsche Handlung
die Reue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Reue
Các ví dụ
Reue entsteht, wenn man erkennt, dass man jemandem geschadet hat.
Sự hối hận nảy sinh khi bạn nhận ra mình đã làm tổn thương ai đó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng