die reue
reue
ʁɔʏə
rawuē
reuse

Định nghĩa và ý nghĩa của "reue"trong tiếng Đức

Die Reue
01

sự hối hận, sự ăn năn

Gefühl des Bedauerns über eine falsche Handlung 
die Reue definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Reue
Các ví dụ
Er zeigt Reue für seinen Fehler. 

Anh ấy thể hiện sự hối hận cho lỗi lầm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng