das rezept
rezept
ʁet͡sɛpt
retsept

Định nghĩa và ý nghĩa của "rezept"trong tiếng Đức

Das Rezept
01

đơn thuốc, toa thuốc

Ein Zettel vom Arzt für Medizin 
das Rezept definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Rezept(e)s
dạng số nhiều
Rezepte
Các ví dụ
Der Arzt schreibt ein Rezept. 

Bác sĩ viết một đơn thuốc.

02

công thức, công thức nấu ăn

Eine Anleitung zum Kochen 
das Rezept definition and meaning
Các ví dụ
Ich lese ein Rezept zum Kochen. 

Tôi đang đọc một công thức để nấu ăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng