das remee
re
ʁe
re
zy
zy
mee
ˈme:
me

Định nghĩa và ý nghĩa của "resümee"trong tiếng Đức

Das Resümee
01

tóm tắt, tổng kết

Eine kurze Zusammenfassung der wichtigsten Punkte oder ein abschließendes Urteil 
das Resümee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Resümees
dạng số nhiều
Resümees
Các ví dụ
Der Konferenzband enthält ein Resümee jedes Vortrags auf Englisch und Französisch. 

Tập kỷ yếu hội nghị chứa một tóm tắt của mỗi bài thuyết trình bằng tiếng Anh và tiếng Pháp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng