Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
restlos
01
hoàn toàn, toàn bộ
Ganz und vollständig
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am restlosesten
so sánh hơn
restloser
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir hatten eine restlose Klarheit über das Problem.
Chúng tôi đã có sự rõ ràng hoàn toàn về vấn đề.
Cây Từ Vựng
restlos
rest
los



























