Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
restlos
01
hoàn toàn, toàn bộ
Ganz und vollständig
Các ví dụ
Wir hatten eine restlose Klarheit über das Problem.
Chúng tôi đã có sự rõ ràng hoàn toàn về vấn đề.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoàn toàn, toàn bộ