das restaurant
restaurant
ʁɛstoʁɑ̃:
restoraa

Định nghĩa và ý nghĩa của "restaurant"trong tiếng Đức

Das Restaurant
01

nhà hàng, quán ăn

Ein Ort, an dem man Essen und Getränke bestellen und genießen kann 
das Restaurant definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Restaurants
dạng số nhiều
Restaurants
Các ví dụ
Das Restaurant ist offen. 

Nhà hàng đang mở cửa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng