reißerisch
Pronunciation
/ˈʀaɪ̯səʀɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reißerisch"trong tiếng Đức

reißerisch
01

giật gân, câu khách

Auf übertriebene, oft unseriöse Weise aufgemacht, um maximale Aufmerksamkeit zu erregen
reißerisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am reißerischsten
so sánh hơn
reißerischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Die Dokumentation war eher reißerisch als informativ.
Tài liệu mang tính giật gân hơn là thông tin.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng