die reisetasche
reisetasche
ʀaɪ̯zətaʃə
raizētashē

Định nghĩa và ý nghĩa của "reisetasche"trong tiếng Đức

Die Reisetasche
01

größere Tasche zum Mitnehmen von Gepäck auf Reisen , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reisetaschen
dạng sở hữu cách
reisetasche
Các ví dụ
Sie packte ihre Kleidung in eine große Reisetasche. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng