der reis
reis
ʁaɪ̯s
rais
remis

Định nghĩa và ý nghĩa của "reis"trong tiếng Đức

Der Reis
01

gạo, hạt gạo

Ein kleines, weißes oder braunes Getreide, das als Grundnahrungsmittel gekocht wird 
der Reis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Reises
Các ví dụ
Ich koche Reis zum Abendessen. 

Tôi nấu cơm cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng