die reinigung
reinigung
ʁaɪ̯nɪgʊng
rainigoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "reinigung"trong tiếng Đức

Die Reinigung
01

sự làm sạch, sự vệ sinh

Das Saubermachen von etwas 
die Reinigung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Reinigung
dạng số nhiều
Reinigungen
Các ví dụ
Die Reinigung der Wohnung ist wichtig. 

Việc dọn dẹp căn hộ là quan trọng.

02

giặt khô, tiệm giặt khô

Ein Laden, wo man Kleidung professionell säubert 
die Reinigung definition and meaning
Các ví dụ
Ich bringe mein Hemd zur Reinigung. 

Tôi mang áo sơ mi của tôi đến tiệm giặt là.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng