die reihe
reihe
ʁaɪ̯ə
raiē
reisereifereibe

Định nghĩa và ý nghĩa của "reihe"trong tiếng Đức

Die Reihe
01

hàng, dãy

Dinge oder Personen stehen nebeneinander oder hintereinander 
die Reihe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Reihe
dạng số nhiều
Reihen
Các ví dụ
Wir saßen in der ersten Reihe. 

Chúng tôi ngồi ở hàng đầu tiên.

02

lượt, phiên

Feste Abfolge, bei der jeder einmal drankommt 
Các ví dụ
Jetzt ist meine Reihe. 

Bây giờ đến lượt tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng