reif
reif
ʁaɪf
raif

Định nghĩa và ý nghĩa của "reif"trong tiếng Đức

01

chín, đã chín tới

Den optimalen Zustand für den Verzehr erreicht habend 
reif definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am reifsten
so sánh hơn
reifer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Bananen sind vollkommen reif. 

Những quả chuối này đã chín hoàn toàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng