die reibe
reibe
ʁaɪbɐ
raib
reihereisereife

Định nghĩa và ý nghĩa của "reibe"trong tiếng Đức

Die Reibe
01

dụng cụ bào, dụng cụ bào thực phẩm

Küchenwerkzeug mit scharfen Raspeln zum Reiben von Lebensmitteln 
die Reibe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Reibe
dạng số nhiều
Reiben
Các ví dụ
Die Reibe ist aus Edelstahl. 

Cái nạo được làm bằng thép không gỉ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng