regional
Pronunciation
/ʁeɡi̯oˈnaːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "regional"trong tiếng Đức

regional
01

khu vực

Verbunden mit oder bezogen auf eine bestimmte Gegend oder ein bestimmtes Gebiet
regional definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Es gibt regionale Unterschiede im Klima.
Có sự khác biệt vùng miền trong khí hậu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng