Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Regelung
01
quy định, sự điều chỉnh
Ein festgelegtes Gesetz oder eine Vorschrift, die das Verhalten oder Abläufe bestimmt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Regelung
dạng số nhiều
Regelungen
Các ví dụ
Die Regelung im Vertrag ist klar und verständlich.
Quy định trong hợp đồng rõ ràng và dễ hiểu.



























