die regel
regel
ʁe:gl
regl
riegelregal

Định nghĩa và ý nghĩa của "regel"trong tiếng Đức

Die Regel
01

quy tắc, chuẩn mực

Eine übliche Art, wie etwas oft gemacht wird 
die Regel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Regel
dạng số nhiều
Regeln
Các ví dụ
Es ist bei uns die Regel, um 7 Uhr zu Abend zu essen. 

Quy tắc ở nhà chúng tôi là ăn tối lúc 7 giờ tối.

02

quy tắc, quy định

Eine verbindliche Vorschrift oder Anordnung 
die Regel definition and meaning
Các ví dụ
Diese Regel muss befolgt werden. 

Quy tắc này phải được tuân theo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng