Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
reell
01
thực tế, chân thực
Echt und nicht nur scheinbar oder theoretisch
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am reellsten
so sánh hơn
reeller
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Wir müssen die reellen Gewinne ohne Steuervorteile berechnen.
Chúng ta phải tính toán lợi nhuận thực tế mà không có lợi ích thuế.



























