Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Redewendung
01
thành ngữ, cụm từ cố định
Ein fester Ausdruck mit besonderer Bedeutung
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Redewendung
dạng số nhiều
Redewendungen
Các ví dụ
"Ins kalte Wasser springen" ist eine Redewendung.
Nhảy vào nước lạnh là một thành ngữ.



























