die redewendung
re
ˈʁe:
re
de
wen
ˌvɛn
ven
dung
dʊng
doong

Định nghĩa và ý nghĩa của "redewendung"trong tiếng Đức

Die Redewendung
01

thành ngữ, cụm từ cố định

Ein fester Ausdruck mit besonderer Bedeutung 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Redewendung
dạng số nhiều
Redewendungen
Các ví dụ
"Ins kalte Wasser springen" ist eine Redewendung. 

Nhảy vào nước lạnh là một thành ngữ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng