reden
Pronunciation
/ˈʁeːdən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reden"trong tiếng Đức

reden
[past form: redete]
01

nói chuyện

Sich mit Worten ausdrücken
reden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
rede
ngôi thứ ba số ít
redet
hiện tại phân từ
redend
quá khứ đơn
redete
quá khứ phân từ
geredet
Các ví dụ
Er redet viel, aber sagt wenig.
Anh ấy nói nhiều, nhưng nói ít.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng