Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Recht
01
quyền, đặc quyền
Der berechtigte Anspruch auf etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Recht(e)s
dạng số nhiều
Rechte
Các ví dụ
Sie kämpft für die Rechte der Frauen.
Cô ấy đấu tranh cho quyền của phụ nữ.
02
luật pháp, pháp luật
Das gesamte System von Gesetzen und Regeln in einem Staat
Các ví dụ
Im deutschen Recht gibt es klare Regeln.
Trong luật Đức, có những quy tắc rõ ràng.
recht
01
phải, bên phải
Auf der rechten Seite befindlich
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Mein rechtes Bein tut weh.
Chân phải của tôi đau.
02
đúng, chính đáng
Korrekt oder passend im moralischen oder sachlichen Sinn
Các ví dụ
Es ist nicht recht, zu lügen.
Không đúng khi nói dối.
recht
01
khá, khá nhiều
Ziemlich oder in hohem Maße
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Prüfung war recht schwer.
Bài kiểm tra khá khó.



























