rausgehen
Pronunciation
/rˈaʊsɡeːən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rausgehen"trong tiếng Đức

rausgehen
01

nach draußen oder aus einem Raum hinausgehen, -

rausgehen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
bất quy tắc
có thể tách rời
trợ động từ
sein
quá khứ đơn
ging raus
quá khứ phân từ
rausgegangen
Các ví dụ
Sie ging kurz raus, um frische Luft zu holen.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng