rational
rational
ʁat͡si̯o:na:l
ratsional

Định nghĩa và ý nghĩa của "rational"trong tiếng Đức

rational
01

hợp lý, logic

Auf Vernunft und Logik basierend, ohne emotionale Beeinflussung 
rational definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am rationalsten
so sánh hơn
rationaler
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Seine Entscheidung war rein rational und nicht emotional. 

Quyết định của anh ấy hoàn toàn hợp lý và không mang tính cảm xúc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng